Trường : THPT Nguyễn Đức Mậu
Học kỳ 2, năm học 2017-2018
TKB có tác dụng từ: 15/01/2018

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10C1 Sinh hoạt(1), GDCD(1), Thể dục(2), Cong nghe 10(2), LÝ3(3), Toán5(5), Anh3(3), Đia lý 2(2), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử2(2), Tin học(2), Van3(3) 29
10C2 Sinh hoạt(1), GDCD(1), Thể dục(2), Cong nghe 10(2), LÝ3(3), Toán5(5), Anh3(3), Đia lý 2(2), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử2(2), Tin học(2), Van3(3) 29
10C3 Sinh hoạt(1), GDCD(1), Thể dục(2), Cong nghe 10(2), LÝ3(3), Toán5(5), Anh3(3), Đia lý 2(2), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử2(2), Tin học(2), Van3(3) 29
10C4 Sinh hoạt(1), GDCD(1), Thể dục(2), Cong nghe 10(2), LÝ3(3), Toán2(2), Toán3(3), Anh3(3), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử2(2), Tin học(2), Van4(4) 29
10C5 Sinh hoạt(1), GDCD(1), Thể dục(2), Cong nghe 10(2), LÝ3(3), Toán5(5), Anh3(3), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử2(2), Tin học(2), Van4(4) 29
10C6 Sinh hoạt(1), GDCD(1), Thể dục(2), Cong nghe 10(2), LÝ3(3), Toán2(2), Toán3(3), Anh3(3), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử2(2), Tin học(2), Van4(4) 29
10C7 Sinh hoạt(1), GDCD(1), Thể dục(2), Cong nghe 10(2), LÝ3(3), Toán5(5), Anh3(3), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử2(2), Tin học(2), Van4(4) 29
10C8 Sinh hoạt(1), GDCD(2), Thể dục(2), Cong nghe 10(2), LÝ2(2), Toán5(5), Anh4(4), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử2(2), Tin học(2), Van3(3) 29
10C9 Sinh hoạt(1), GDCD(1), Thể dục(2), Cong nghe 10(2), LÝ3(3), Toán2(2), Toán3(3), Anh3(3), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử2(2), Tin học(2), Van4(4) 29
10C10 Sinh hoạt(1), GDCD(1), Thể dục(2), Cong nghe 10(2), LÝ3(3), Toán5(5), Anh4(4), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử2(2), Tin học(2), Van3(3) 29
10C11 Sinh hoạt(1), GDCD(1), Thể dục(2), Cong nghe 10(2), LÝ2(2), Toán4(4), Anh4(4), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử2(2), Tin học(2), Van5(5) 29
10C12 Sinh hoạt(1), GDCD(1), Thể dục(2), Cong nghe 10(2), LÝ2(2), Toán4(4), Anh4(4), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử2(2), Tin học(2), Van1(1), Van4(4) 29
11C1 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(2), LÝ3(3), Toán5(5), Anh4(4), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử1(1), Tin học(2), Van3(3) 29
11C2 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(2), LÝ3(3), Toán5(5), Anh4(4), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử1(1), Tin học(2), Van3(3) 29
11C3 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(2), LÝ3(3), Toán5(5), Anh4(4), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử1(1), Tin học(2), Van3(3) 29
11C4 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(2), LÝ2(2), Toán4(4), Anh4(4), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử1(1), Tin học(2), Van5(5) 29
11C5 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(2), LÝ3(3), Toán5(5), Anh4(4), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử1(1), Tin học(2), Van3(3) 29
11C6 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(2), LÝ3(3), Toán1(1), Toán4(4), Anh4(4), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử1(1), Tin học(2), Van3(3) 29
11C7 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(2), LÝ2(2), Toán2(2), Toán3(2), Anh4(4), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử1(1), Tin học(2), Van5(5) 29
11C8 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(2), LÝ2(2), Toán4(4), Anh4(4), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử1(1), Tin học(2), Van5(5) 29
11C9 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(2), LÝ2(2), Toán4(4), Anh4(4), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử1(1), Tin học(2), Van5(5) 29
11C10 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(2), LÝ2(2), Toán4(4), Anh4(4), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử1(1), Tin học(2), Van5(5) 29
11C11 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(2), LÝ2(2), Toán4(4), Anh4(4), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh1(1), Sử1(1), Tin học(2), Van5(5) 29
11C12 Sinh hoạt(1), GDCD(2), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(2), LÝ3(3), Toán4(4), Anh3(3), Địa lý1(1), Hóa2(2), Sinh2(2), Sử1(1), Tin học(2), Van3(3) 29
12C1 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(1), LÝ3(3), Toán5(5), Anh3(3), Đia lý 2(2), Hóa2(2), Sinh3(3), Sử1(1), Tin học(1), Van3(3) 29
12C2 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(1), LÝ3(3), Toán5(5), Anh3(3), Đia lý 2(2), Hóa2(2), Sinh3(3), Sử1(1), Tin học(1), Van3(3) 29
12C3 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(1), LÝ3(3), Toán5(5), Anh3(3), Đia lý 2(2), Hóa2(2), Sinh3(3), Sử1(1), Tin học(1), Van3(3) 29
12C4 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(1), LÝ2(2), Toán4(4), Anh4(4), Đia lý 2(2), Hóa2(2), Sinh3(3), Sử1(1), Tin học(1), Van1(1), Van3(3) 29
12C5 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(1), LÝ2(2), Toán5(5), Anh1(1), Anh3(3), Địa lý 3(3), Hóa2(2), Sinh2(2), Sử1(1), Tin học(1), Van3(3) 29
12C6 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(1), LÝ3(3), Toán4(4), Anh4(4), Đia lý 2(2), Hóa2(2), Sinh2(2), Sử1(1), Tin học(1), Van4(4) 29
12C7 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(1), LÝ2(2), Toán4(4), Anh4(4), Đia lý 2(2), Hóa2(2), Sinh3(3), Sử1(1), Tin học(1), Van4(4) 29
12C8 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(1), LÝ2(2), Toán5(5), Anh4(4), Địa lý 3(3), Hóa2(2), Sinh2(2), Sử1(1), Tin học(1), Van3(3) 29
12C9 Sinh hoạt(1), GDCD(2), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(1), LÝ2(2), Toán5(5), Anh3(3), Đia lý 2(2), Hóa2(2), Sinh2(2), Sử1(1), Tin học(1), Van4(4) 29
12C10 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(1), LÝ2(2), Toán4(4), Anh4(4), Đia lý 2(2), Hóa2(2), Sinh3(3), Sử1(1), Tin học(1), Van4(4) 29
12C11 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(1), LÝ2(2), Toán4(4), Anh4(4), Đia lý 2(2), Hóa2(2), Sinh3(3), Sử1(1), Tin học(1), Van4(4) 29
12C12 Sinh hoạt(1), GDCD(1), GDQP(1), Thể dục(2), Cong nghe(1), LÝ2(2), Toán4(4), Anh1(1), Anh3(3), Đia lý 2(2), Hóa2(2), Sinh3(3), Sử1(1), Tin học(1), Van4(4) 29

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 10.0 on 15-01-2018

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net